Onion là gì?

/ˈʌnjən/Danh từ

Onion nghĩa là Hành tây

Hình minh họa từ Onion - Hành tây

Ví dụ với Onion

  • Is there onion in this burger?

    Trong bánh hamburger này có hành tây không vậy?

  • A1Chopping fresh onions often makes your eyes water.

    Băm hành tây tươi thường khiến bạn bị cay mắt rơm rớm nước mắt.

  • B1When it comes to corporate tax restructuring, she truly knows her onions.

    Nói về tái cấu trúc thuế doanh nghiệp, cô ấy thực sự là người cực kỳ tinh thông am hiểu.

  • B2Caramelizing onions over gentle heat breaks down complex allium fructans into naturally sweet monosaccharides.

    Thắng caramel hành tây trên lửa nhỏ giúp phân giải các hợp chất fructan phức tạp thành các phân tử đường tự nhiên ngọt ngào.

Cụm từ thường đi với Onion

  • know one's onions: tinh thông nghề nghiệp, am hiểu sâu sắc lĩnh vực của mình
  • onion rings: hành tây tẩm bột chiên giòn
  • slice an onion: thái lát củ hành tây

Mẹo ghi nhớ

Ơi nhìn (Onion) củ hành tây cay xè làm mắt em rơm rớm nước mắt.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →