Spinach là gì?

/ˈspɪnəʧ/Danh từ

Spinach nghĩa là Rau bina

Hình minh họa từ Spinach - Rau bina

Ví dụ với Spinach

  • Raw spinach is 91% water.

    Rau bina tươi có tới 91% là nước

  • A1Popeye the sailor eats canned spinach to gain immense physical strength.

    Thủy thủ Popeye ăn rau chân vịt đóng hộp để có được sức mạnh phi thường.

  • B1Toss tender baby spinach with olive oil and toasted walnuts for an energizing lunch.

    Trộn rau bina non tươi mềm với dầu ô liu và quả óc chó nướng cho một bữa trưa tràn đầy năng lượng.

  • B2Non-heme dietary iron abundant in raw spinach exhibits substantially higher bioavailability when co-consumed with citrus vitamin C.

    Sắt không-heme dồi dào trong rau bina tươi có tỷ lệ hấp thu sinh học cao hơn đáng kể khi ăn cùng vitamin C từ cam chanh.

Cụm từ thường đi với Spinach

  • fresh spinach: rau bina tươi
  • baby spinach: rau bina non
  • spinach dip: sốt chấm rau chân vịt phô mai

Từ đồng nghĩa

  • leafy green: rau xanh nhiều lá

Mẹo ghi nhớ

Sợ pin nát (Spinach) để rơi cạnh bó rau chân vịt xanh tươi mơn mởn.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →