Bell pepper là gì?
Bell pepper nghĩa là Ớt chuông

Ví dụ với Bell pepper
Bell peppers are rich of vitamin C.
Ớt chuông rất giàu vitamin C
A1Chop the colorful bell peppers into small pieces for the salad.
Hãy thái những quả ớt chuông nhiều màu thành miếng nhỏ cho món salad.
B1Roasted red bell peppers add a smoky, sweet depth to Mediterranean pasta dishes.
Ớt chuông đỏ nướng mang lại hương vị ngọt ngào, đậm đà khói cho các món mì Địa Trung Hải.
B2Remarkably, a single mature red bell pepper provides over twice the recommended daily intake of vitamin C.
Đáng chú ý, một quả ớt chuông đỏ chín cung cấp lượng vitamin C gấp hơn hai lần nhu cầu khuyến nghị hàng ngày.
Cụm từ thường đi với Bell pepper
- red bell pepper: ớt chuông đỏ
- roasted bell pepper: ớt chuông nướng
- sweet bell pepper: ớt chuông ngọt
Từ đồng nghĩa
- sweet pepper: ớt ngọt
- capsicum: ớt quả lớn
Mẹo ghi nhớ
Bấm chuông (Bell pepper) nhờ chị mua ớt chuông về xào thịt bò thơm lừng.