Broccoli là gì?

/ˈbrɑkəli/Danh từ

Broccoli nghĩa là Súp lơ xanh

Hình minh họa từ Broccoli - Súp lơ xanh

Ví dụ với Broccoli

  • Do you like broccoli?

    Cậu có thích ăn súp lơ xanh không?

  • A1My mother always tells me to eat green broccoli to grow strong.

    Mẹ luôn bảo tôi ăn súp lơ xanh để lớn nhanh khỏe mạnh.

  • B1Steaming broccoli retains far more anti-inflammatory nutrients than boiling it in hot water.

    Hấp súp lơ xanh giữ lại nhiều dưỡng chất chống viêm hơn hẳn so với việc luộc trong nước nóng.

  • B2Sulforaphane, a potent phytochemical abundantly synthesized in broccoli, exhibits documented anticarcinogenic efficacy.

    Sulforaphane, một hợp chất thực vật mạnh tổng hợp dồi dào trong súp lơ xanh, thể hiện hiệu quả ức chế ung thư rõ rệt.

Cụm từ thường đi với Broccoli

  • steamed broccoli: súp lơ xanh hấp
  • broccoli florets: nhánh súp lơ xanh
  • fresh broccoli: súp lơ tươi

Từ đồng nghĩa

  • cruciferous vegetable: rau họ cải

Mẹo ghi nhớ

Bỏ cóc (Broccoli) vào đĩa súp lơ xanh xào tỏi giòn ngọt cho bữa tối.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →