cardoon là gì?

/kɑːˈduːn/Danh từ

cardoon nghĩa là cây a-ti-sô dại

Hình minh họa từ cardoon - cây a-ti-sô dại

Ví dụ với cardoon

  • We can see a cardoon here.

    Chúng ta có thể thấy một cây a-ti-sô dại ở đây.

  • A1We can see a cardoon here.

    Chúng ta có thể thấy một cây a-ti-sô dại ở đây.

  • B1Understanding the role of cardoon is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cây a-ti-sô dại là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how cardoon influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cây a-ti-sô dại ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với cardoon

  • common cardoon: cây a-ti-sô dại phổ biến
  • essential cardoon: cây a-ti-sô dại thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • edible thistle: cây kế

Mẹo ghi nhớ

A-ti-sô dại cardoon cuống lá giòn nấu món hầm mùa đông kiểu Ý.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →