horseradish là gì?

/ˈhɔːsrædɪʃ/Danh từ

horseradish nghĩa là củ cải ngựa

Hình minh họa từ horseradish - củ cải ngựa

Ví dụ với horseradish

  • We can see a horseradish here.

    Chúng ta có thể thấy một củ cải ngựa ở đây.

  • A1We can see a horseradish here.

    Chúng ta có thể thấy một củ cải ngựa ở đây.

  • B1Understanding the role of horseradish is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của củ cải ngựa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how horseradish influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy củ cải ngựa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với horseradish

  • common horseradish: củ cải ngựa phổ biến
  • essential horseradish: củ cải ngựa thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • pungent root: củ cay

Mẹo ghi nhớ

Củ cải ngựa horseradish cay nồng xốc mũi ăn kèm thịt bò nướng.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →