moringa là gì?

/məˈrɪŋɡə/Danh từ

moringa nghĩa là cây chùm ngây

Hình minh họa từ moringa - cây chùm ngây

Ví dụ với moringa

  • We can see a moringa here.

    Chúng ta có thể thấy một cây chùm ngây ở đây.

  • A1We can see a moringa here.

    Chúng ta có thể thấy một cây chùm ngây ở đây.

  • B1Understanding the role of moringa is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cây chùm ngây là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how moringa influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cây chùm ngây ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với moringa

  • common moringa: cây chùm ngây phổ biến
  • essential moringa: cây chùm ngây thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • drumstick tree: chùm ngây

Mẹo ghi nhớ

Chùm ngây moringa giàu dưỡng chất nấu canh tôm cực bổ dưỡng.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →