daikon là gì?
daikon nghĩa là củ cải trắng lớn

Ví dụ với daikon
We can see a daikon here.
Chúng ta có thể thấy một củ cải trắng lớn ở đây.
A1We can see a daikon here.
Chúng ta có thể thấy một củ cải trắng lớn ở đây.
B1Understanding the role of daikon is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của củ cải trắng lớn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how daikon influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy củ cải trắng lớn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với daikon
- common daikon: củ cải trắng lớn phổ biến
- essential daikon: củ cải trắng lớn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- white radish: củ cải trắng
Mẹo ghi nhớ
Củ cải trắng daikon kho thịt hầm súp ngọt thanh đậm đà.