Shiitake là gì?
Shiitake nghĩa là Nấm hương, nấm đông cô

Ví dụ với Shiitake
Earthy dried shiitake mushrooms rehydrate into succulent umami-packed treasures for simmered braises.
Nấm hương khô đậm đà mùi đất ngâm nở thành những kho báu mọng nước ngập tràn vị umami cho các món kho om.
A1Mom soaked dried shiitake mushrooms in warm water before adding them to the chicken soup.
Mẹ ngâm nấm hương khô trong nước ấm trước khi cho vào món súp gà.
B1Sun-drying cultivated shiitake mushrooms converts internal ergosterol precursors into substantial bioavailable vitamin D2 concentrations.
Phơi nắng nấm hương trồng chuyển đổi các tiền chất ergosterol bên trong thành nồng độ vitamin D2 có khả năng hấp thu sinh học đáng kể.
B2Lentinan beta-glucan polymers extracted from shiitake mycelia function as approved adjuvant biological response modifiers in oncology.
Các polyme beta-glucan Lentinan chiết xuất từ hệ sợi nấm hương đóng vai trò là chất điều chỉnh phản ứng sinh học bổ trợ đã được phê duyệt trong ung thư học.
Cụm từ thường đi với Shiitake
- dried shiitake: nấm hương khô
- fresh shiitake mushroom: nấm hương tươi
- shiitake broth: nước dùng nấm đông cô
Từ đồng nghĩa
- black forest mushroom: nấm rừng đen
Mẹo ghi nhớ
Si ta ke (Shiitake) - nấm hương đông cô thơm ngát nấu canh măng miến ngày tết.