breadfruit là gì?

/ˈbredfruːt/Danh từ

breadfruit nghĩa là quả xa-kê

Hình minh họa từ breadfruit - quả xa-kê

Ví dụ với breadfruit

  • We can see a breadfruit here.

    Chúng ta có thể thấy một quả xa-kê ở đây.

  • A1We can see a breadfruit here.

    Chúng ta có thể thấy một quả xa-kê ở đây.

  • B1Understanding the role of breadfruit is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của quả xa-kê là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how breadfruit influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quả xa-kê ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với breadfruit

  • common breadfruit: quả xa-kê phổ biến
  • essential breadfruit: quả xa-kê thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • tropical starchy fruit: quả xa kê

Mẹo ghi nhớ

Xa-kê breadfruit chiên bột thơm bùi giòn rụm như khoai tây nướng.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →