passionfruit là gì?
passionfruit nghĩa là chanh dây / chanh leo

Ví dụ với passionfruit
Passionfruit juice is delicious and refreshing on hot days.
Nước chanh dây thơm ngon và sảng khoái vào những ngày nắng nóng.
A1Passionfruit juice is delicious and refreshing on hot days.
Nước chanh dây thơm ngon và sảng khoái vào những ngày nắng nóng.
B1The wrinkly exterior of a passionfruit indicates optimal ripeness and sugar concentration.
Vỏ ngoài nhăn nheo của quả chanh dây cho thấy độ chín tối ưu và hàm lượng đường đậm đà.
B2The aromatic pulp of passionfruit delivers rich amounts of dietary fiber, beta carotene, and calming alkaloids.
Phần cùi thơm của chanh dây cung cấp lượng lớn chất xơ, beta carotene và các ancaloit làm dịu tinh thần.
Cụm từ thường đi với passionfruit
- sweet passionfruit: chanh dây ngọt
- passionfruit juice: nước ép chanh dây
Từ đồng nghĩa
- tropical fruit: trái cây nhiệt đới
Mẹo ghi nhớ
Passionfruit có vị chua thanh dịu mát và hương thơm nhiệt đới nồng nàn.
Từ vựng khác chủ đề Trái cây
- pomelo quả bưởi
- soursop mãng cầu xiêm / mãng cầu gai
- yuzu quả quýt yuzu Nhật Bản
- nectarine quả đào lông nhẵn
- gooseberry quả lý gai
- elderberry quả cơm cháy
- plantain chuối lá nướng / chuối nấu
- breadfruit quả xa-kê
- boysenberry quả dâu lai boysenberry
- redcurrant quả lý chua đỏ
- blackcurrant quả lý chua đen
- Apple Quả táo