pomelo là gì?
pomelo nghĩa là quả bưởi

Ví dụ với pomelo
We shared a sweet pomelo after dinner.
Chúng tôi cùng ăn một quả bưởi ngọt sau bữa tối.
A1We shared a sweet pomelo after dinner.
Chúng tôi cùng ăn một quả bưởi ngọt sau bữa tối.
B1The thick pith of the pomelo protects sweet juicy pulp sacs that resemble giant grapefruits.
Lớp cùi dày của quả bưởi bảo vệ những tép bưởi ngọt mọng nước giống như những quả bưởi chùm khổng lồ.
B2As the ancestral citrus progenitor of domestic grapefruits, the pomelo delivers high levels of naringin bioflavonoids.
Là tổ tiên thuộc chi cam chanh của bưởi chùm thuần dưỡng, quả bưởi cung cấp hàm lượng bioflavonoid naringin cao.
Cụm từ thường đi với pomelo
- sweet pomelo: bưởi ngọt
- juicy pomelo segments: những múi bưởi mọng nước
Từ đồng nghĩa
- citrus fruit: quả có múi
Mẹo ghi nhớ
Pomelo quả bưởi to tròn tép bưởi hồng mọng nước chấm muối ớt.
Từ vựng khác chủ đề Trái cây
- soursop mãng cầu xiêm / mãng cầu gai
- yuzu quả quýt yuzu Nhật Bản
- nectarine quả đào lông nhẵn
- gooseberry quả lý gai
- elderberry quả cơm cháy
- plantain chuối lá nướng / chuối nấu
- breadfruit quả xa-kê
- boysenberry quả dâu lai boysenberry
- redcurrant quả lý chua đỏ
- blackcurrant quả lý chua đen
- Apple Quả táo
- Banana Quả chuối