pomelo là gì?

/ˈpɒmɪləʊ/Danh từ

pomelo nghĩa là quả bưởi

Hình minh họa từ pomelo - quả bưởi

Ví dụ với pomelo

  • We shared a sweet pomelo after dinner.

    Chúng tôi cùng ăn một quả bưởi ngọt sau bữa tối.

  • A1We shared a sweet pomelo after dinner.

    Chúng tôi cùng ăn một quả bưởi ngọt sau bữa tối.

  • B1The thick pith of the pomelo protects sweet juicy pulp sacs that resemble giant grapefruits.

    Lớp cùi dày của quả bưởi bảo vệ những tép bưởi ngọt mọng nước giống như những quả bưởi chùm khổng lồ.

  • B2As the ancestral citrus progenitor of domestic grapefruits, the pomelo delivers high levels of naringin bioflavonoids.

    Là tổ tiên thuộc chi cam chanh của bưởi chùm thuần dưỡng, quả bưởi cung cấp hàm lượng bioflavonoid naringin cao.

Cụm từ thường đi với pomelo

  • sweet pomelo: bưởi ngọt
  • juicy pomelo segments: những múi bưởi mọng nước

Từ đồng nghĩa

  • citrus fruit: quả có múi

Mẹo ghi nhớ

Pomelo quả bưởi to tròn tép bưởi hồng mọng nước chấm muối ớt.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →