plantain là gì?

/ˈplæntɪn/Danh từ

plantain nghĩa là chuối lá nướng / chuối nấu

Hình minh họa từ plantain - chuối lá nướng / chuối nấu

Ví dụ với plantain

  • We can see a plantain here.

    Chúng ta có thể thấy một chuối lá nướng / chuối nấu ở đây.

  • A1We can see a plantain here.

    Chúng ta có thể thấy một chuối lá nướng / chuối nấu ở đây.

  • B1Understanding the role of plantain is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chuối lá nướng / chuối nấu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how plantain influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuối lá nướng / chuối nấu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với plantain

  • common plantain: chuối lá nướng / chuối nấu phổ biến
  • essential plantain: chuối lá nướng / chuối nấu thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • cooking banana: chuối nấu

Mẹo ghi nhớ

Chuối plantain chiên giòn món ăn kèm thơm bùi ở Nam Mỹ.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →