publicity là gì?
publicity nghĩa là sự công khai tuyên truyền quảng bá

Ví dụ với publicity
We can see a publicity here.
Chúng ta có thể thấy một sự công khai tuyên truyền quảng bá ở đây.
A1We can see a publicity here.
Chúng ta có thể thấy một sự công khai tuyên truyền quảng bá ở đây.
B1Understanding the role of publicity is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự công khai tuyên truyền quảng bá là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how publicity influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự công khai tuyên truyền quảng bá ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với publicity
- common publicity: sự công khai tuyên truyền quảng bá phổ biến
- essential publicity: sự công khai tuyên truyền quảng bá thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- media attention: sự chú ý dư luận
Mẹo ghi nhớ
Chiến dịch quảng bá publicity rầm rộ thu hút sự quan tâm theo dõi của đông đảo công chúng.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- readership lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo
- sensationalism xu hướng giật gân câu khách báo lá cải
- spokesperson người phát ngôn đại diện chính thức
- viewership lượng khán giả truyền hình theo dõi
- newsletter bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả
- journalism nghề làm báo truyền thông tin tức
- mass media các phương tiện thông tin đại chúng
- bulletin bản tin thời sự phát sóng ngắn
- sitcom phim hài kịch tình huống vui nhộn
- censor kiểm duyệt nội dung phát sóng
- exclusive tin tức phóng sự độc quyền
- primetime khung giờ vàng phát sóng đông người xem