spokesperson là gì?

/ˈspəʊkspɜːsn/Danh từ

spokesperson nghĩa là người phát ngôn đại diện chính thức

Hình minh họa từ spokesperson - người phát ngôn đại diện chính thức

Ví dụ với spokesperson

  • We can see a spokesperson here.

    Chúng ta có thể thấy một người phát ngôn đại diện chính thức ở đây.

  • A1We can see a spokesperson here.

    Chúng ta có thể thấy một người phát ngôn đại diện chính thức ở đây.

  • B1Understanding the role of spokesperson is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của người phát ngôn đại diện chính thức là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how spokesperson influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người phát ngôn đại diện chính thức ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với spokesperson

  • common spokesperson: người phát ngôn đại diện chính thức phổ biến
  • essential spokesperson: người phát ngôn đại diện chính thức thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • official representative: người phát ngôn

Mẹo ghi nhớ

Người phát ngôn spokesperson trả lời phỏng vấn báo chí thông tin chính xác về sự việc vừa xảy ra.

Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Truyền hình & Báo chí →