spokesperson là gì?
spokesperson nghĩa là người phát ngôn đại diện chính thức

Ví dụ với spokesperson
We can see a spokesperson here.
Chúng ta có thể thấy một người phát ngôn đại diện chính thức ở đây.
A1We can see a spokesperson here.
Chúng ta có thể thấy một người phát ngôn đại diện chính thức ở đây.
B1Understanding the role of spokesperson is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người phát ngôn đại diện chính thức là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how spokesperson influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người phát ngôn đại diện chính thức ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với spokesperson
- common spokesperson: người phát ngôn đại diện chính thức phổ biến
- essential spokesperson: người phát ngôn đại diện chính thức thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- official representative: người phát ngôn
Mẹo ghi nhớ
Người phát ngôn spokesperson trả lời phỏng vấn báo chí thông tin chính xác về sự việc vừa xảy ra.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- viewership lượng khán giả truyền hình theo dõi
- newsletter bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả
- journalism nghề làm báo truyền thông tin tức
- mass media các phương tiện thông tin đại chúng
- bulletin bản tin thời sự phát sóng ngắn
- sitcom phim hài kịch tình huống vui nhộn
- censor kiểm duyệt nội dung phát sóng
- exclusive tin tức phóng sự độc quyền
- primetime khung giờ vàng phát sóng đông người xem
- Answer Trả lời; (noun)
- Call Gọi điện thoại; (noun)
- Cellphone Điện thoại di động