Answer là gì?
Answer nghĩa là Trả lời; (noun)

Ví dụ với Answer
I wonder why he didn’t answer the phone.
Tôi băn khoăn không biết tại sao anh ấy không trả lời điện thoại
A1Please answer the phone because I am washing dishes right now.
Làm ơn nhấc máy trả lời điện thoại giùm vì tôi đang rửa bát.
B1The customer service representative could not give a definitive answer regarding delivery dates.
Đại diện chăm sóc khách hàng đã không thể đưa ra câu trả lời dứt khoát về ngày giao hàng.
B2Spokespeople must carefully construct their answers during high-stakes televised press briefings.
Các phát ngôn viên phải cẩn trọng cấu trúc câu trả lời trong các cuộc họp báo truyền hình có tính chất quan trọng.
Cụm từ thường đi với Answer
- answer the phone: nhấc máy trả lời điện thoại
- definitive answer: câu trả lời dứt khoát
- answer an email: phản hồi thư điện tử
Từ đồng nghĩa
- reply: hồi đáp
- respond: phản hồi
- solution: lời giải đáp
Từ trái nghĩa
- question: câu hỏi
- inquire: thắc mắc
Mẹo ghi nhớ
Ăn súp (Answer) trong lúc vội vàng nhấc máy trả lời cuộc gọi của khách hàng.