Receive là gì?

/rəˈsiv/Động từ

Receive nghĩa là Nhận được

Hình minh họa từ Receive - Nhận được

Ví dụ với Receive

  • She asked if he had received her email.

    Cô ấy hỏi xem liệu anh ấy đã nhận được email của cô ấy chưa

  • A1Did you receive my birthday invitation card yesterday?

    Bạn đã nhận được thiệp mời sinh nhật của tôi hôm qua chưa?

  • B1Our customer support center receives more than five hundred inquiries every day.

    Trung tâm hỗ trợ khách hàng của chúng tôi nhận được hơn năm trăm yêu cầu mỗi ngày.

  • B2The humanitarian organization received international accolades for rapid disaster deployment.

    Tổ chức nhân đạo đã nhận được nhiều lời khen ngợi quốc tế vì triển khai cứu trợ thiên tai thần tốc.

Cụm từ thường đi với Receive

  • receive a call: nhận một cuộc điện thoại
  • receive feedback: tiếp nhận phản hồi
  • receive an award: nhận một giải thưởng

Từ đồng nghĩa

  • obtain: thu nhận
  • get: lấy được
  • accept: chấp nhận

Từ trái nghĩa

  • send: gửi đi
  • give: trao đi

Mẹo ghi nhớ

Rẻ sít (Receive) vé máy bay nhận được quà tặng bất ngờ từ hãng hàng không.

Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Truyền hình & Báo chí →