Receive là gì?
Receive nghĩa là Nhận được

Ví dụ với Receive
She asked if he had received her email.
Cô ấy hỏi xem liệu anh ấy đã nhận được email của cô ấy chưa
A1Did you receive my birthday invitation card yesterday?
Bạn đã nhận được thiệp mời sinh nhật của tôi hôm qua chưa?
B1Our customer support center receives more than five hundred inquiries every day.
Trung tâm hỗ trợ khách hàng của chúng tôi nhận được hơn năm trăm yêu cầu mỗi ngày.
B2The humanitarian organization received international accolades for rapid disaster deployment.
Tổ chức nhân đạo đã nhận được nhiều lời khen ngợi quốc tế vì triển khai cứu trợ thiên tai thần tốc.
Cụm từ thường đi với Receive
- receive a call: nhận một cuộc điện thoại
- receive feedback: tiếp nhận phản hồi
- receive an award: nhận một giải thưởng
Từ đồng nghĩa
- obtain: thu nhận
- get: lấy được
- accept: chấp nhận
Từ trái nghĩa
- send: gửi đi
- give: trao đi
Mẹo ghi nhớ
Rẻ sít (Receive) vé máy bay nhận được quà tặng bất ngờ từ hãng hàng không.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Ring Reo (chuông); (noun)
- Send Gửi đi
- Signature Chữ kí
- Stamp Con tem
- Telephone Điện thoại để bàn
- Text Nhắn tin; (noun)
- Tabloid Báo lá cải, báo khổ nhỏ chuyên tin giật gân
- Editorial Bài xã luận, bài viết của ban biên tập
- Columnist Người phụ trách chuyên mục báo, người viết chuyên mục
- Paparazzi Thợ săn ảnh người nổi tiếng
- Documentary Phim tài liệu
- Anchor Biên tập viên dẫn chương trình thời sự chính