Anchor là gì?
Anchor nghĩa là Biên tập viên dẫn chương trình thời sự chính

Ví dụ với Anchor
The evening news anchor calmly briefed viewers on incoming typhoon updates.
Biên tập viên bản tin tối bình tĩnh thông tin cho khán giả về các diễn biến bão đang đổ bộ
A1The news anchor greeted viewers with a warm smile.
Người dẫn bản tin chào khán giả với một nụ cười ấm áp.
B1A seasoned news anchor knows how to handle breaking developments during live telecasts.
Một biên tập viên kỳ cựu biết cách xử lý các diễn biến nóng hổi trong buổi phát sóng trực tiếp.
B2The chief anchor coordinated satellite interviews with foreign correspondents stationed across volatile geopolitical hotspots.
Biên tập viên trưởng đã điều phối các cuộc phỏng vấn vệ tinh với các phóng viên thường trú tại các điểm nóng địa chính trị căng thẳng.
Cụm từ thường đi với Anchor
- news anchor: người dẫn chương trình thời sự
- veteran anchor: biên tập viên dẫn kỳ cựu
- co-anchor: bạn đồng dẫn bản tin
Từ đồng nghĩa
- newscaster: người đọc bản tin
- presenter: người dẫn chương trình
Mẹo ghi nhớ
Ăng-co (Anchor) - sang đền Ăng-co Vat làm bản tin thời sự truyền hình.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Circulation Số lượng phát hành (báo, tạp chí)
- Correspondent Phóng viên thường trú, thông tín viên
- Press conference Buổi họp báo
- Subtitles Phụ đề
- Voicemail Thư thoại ghi âm, hộp thư thoại
- Telecommunication Ngành viễn thông, sự truyền thông tin từ xa
- Ringtone Nhạc chuông điện thoại
- Touchscreen Màn hình cảm ứng
- anchorman nam biên tập viên dẫn bản tin thời sự
- broadsheet báo khổ lớn chính luận uy tín
- censorship sự kiểm duyệt nội dung xuất bản
- dispatch bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường