newscaster là gì?
newscaster nghĩa là phát thanh viên truyền hình bản tin

Ví dụ với newscaster
We can see a newscaster here.
Chúng ta có thể thấy một phát thanh viên truyền hình bản tin ở đây.
A1We can see a newscaster here.
Chúng ta có thể thấy một phát thanh viên truyền hình bản tin ở đây.
B1Understanding the role of newscaster is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của phát thanh viên truyền hình bản tin là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how newscaster influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy phát thanh viên truyền hình bản tin ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với newscaster
- common newscaster: phát thanh viên truyền hình bản tin phổ biến
- essential newscaster: phát thanh viên truyền hình bản tin thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- news reader: người đọc bản tin
Mẹo ghi nhớ
Phát thanh viên newscaster có chất giọng truyền cảm và phong thái tự tin trước ống kính máy quay.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- newsprint giấy in báo xốp nhẹ giá rẻ
- newsreel phim tài liệu thời sự ngắn
- obituary bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất
- op-ed chuyên mục bài bình luận của chuyên gia
- periodical ấn phẩm định kỳ tuần báo nguyệt san
- photojournalism nghề phóng viên ảnh báo chí
- publicity sự công khai tuyên truyền quảng bá
- readership lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo
- sensationalism xu hướng giật gân câu khách báo lá cải
- spokesperson người phát ngôn đại diện chính thức
- viewership lượng khán giả truyền hình theo dõi
- newsletter bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả