obituary là gì?
obituary nghĩa là bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất

Ví dụ với obituary
We can see a obituary here.
Chúng ta có thể thấy một bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất ở đây.
A1We can see a obituary here.
Chúng ta có thể thấy một bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất ở đây.
B1Understanding the role of obituary is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how obituary influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với obituary
- common obituary: bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất phổ biến
- essential obituary: bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- death tribute notice: bài cáo phó
Mẹo ghi nhớ
Bài viết cáo phó obituary trang trọng tri ân những cống hiến trọn đời của nhà khoa học lão thành.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- op-ed chuyên mục bài bình luận của chuyên gia
- periodical ấn phẩm định kỳ tuần báo nguyệt san
- photojournalism nghề phóng viên ảnh báo chí
- publicity sự công khai tuyên truyền quảng bá
- readership lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo
- sensationalism xu hướng giật gân câu khách báo lá cải
- spokesperson người phát ngôn đại diện chính thức
- viewership lượng khán giả truyền hình theo dõi
- newsletter bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả
- journalism nghề làm báo truyền thông tin tức
- mass media các phương tiện thông tin đại chúng
- bulletin bản tin thời sự phát sóng ngắn