viewership là gì?
viewership nghĩa là lượng khán giả truyền hình theo dõi

Ví dụ với viewership
We can see a viewership here.
Chúng ta có thể thấy một lượng khán giả truyền hình theo dõi ở đây.
A1We can see a viewership here.
Chúng ta có thể thấy một lượng khán giả truyền hình theo dõi ở đây.
B1Understanding the role of viewership is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của lượng khán giả truyền hình theo dõi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how viewership influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lượng khán giả truyền hình theo dõi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với viewership
- common viewership: lượng khán giả truyền hình theo dõi phổ biến
- essential viewership: lượng khán giả truyền hình theo dõi thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- television audience: lượng người xem đài
Mẹo ghi nhớ
Tỷ lệ khán giả theo dõi viewership trận chung kết bóng đá phá vỡ mọi kỷ lục phát sóng trước đây.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- newsletter bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả
- journalism nghề làm báo truyền thông tin tức
- mass media các phương tiện thông tin đại chúng
- bulletin bản tin thời sự phát sóng ngắn
- sitcom phim hài kịch tình huống vui nhộn
- censor kiểm duyệt nội dung phát sóng
- exclusive tin tức phóng sự độc quyền
- primetime khung giờ vàng phát sóng đông người xem
- Answer Trả lời; (noun)
- Call Gọi điện thoại; (noun)
- Cellphone Điện thoại di động
- Communicate Giao tiếp