Call là gì?
Call nghĩa là Gọi điện thoại; (noun)

Ví dụ với Call
Please give me a call when you arrive at the airport.
Làm ơn hãy gọi cho tớ một cuộc khi cậu đến sân bay nhé
A1I will call you tonight when I get back from work.
Tôi sẽ gọi điện cho bạn tối nay khi tôi đi làm về.
B1The doctor stepped out of the conference to take an urgent emergency call.
Bác sĩ đã bước ra khỏi phòng hội nghị để nhận một cuộc gọi khẩn cấp.
B2Customer care centres monitor average handling time to streamline inbound call resolution.
Các trung tâm chăm sóc khách hàng theo dõi thời gian xử lý trung bình để tinh gọn quy trình giải quyết cuộc gọi đến.
Cụm từ thường đi với Call
- make a phone call: thực hiện một cuộc điện thoại
- urgent call: cuộc gọi khẩn cấp
- call back: gọi lại sau
Mẹo ghi nhớ
Co giò (Call) chạy tới nghe tiếng chuông điện thoại gọi gấp.