Message là gì?

/ˈmɛsəʤ/Danh từ

Message nghĩa là Tin nhắn; (verb)

Hình minh họa từ Message - Tin nhắn; (verb)

Ví dụ với Message

  • Have you read my message?

    Cậu đọc tin nhắn của tớ chưa?

  • A1I sent you a text message on your phone an hour ago.

    Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn trên điện thoại của bạn một giờ trước.

  • B1If the department manager is unavailable, please leave a brief message with his secretary.

    Nếu người quản lý phòng ban không có mặt, vui lòng để lại một lời nhắn ngắn với thư ký của ông ấy.

  • B2The candidate’s campaign speech delivered an unambiguous message of fiscal prudence.

    Bài diễn văn vận động tranh cử của ứng viên đã truyền tải một thông điệp dứt khoát về sự thận trọng tài khóa.

Cụm từ thường đi với Message

  • leave a message: để lại lời nhắn
  • instant message: tin nhắn tức thời
  • convey a clear message: truyền đạt thông điệp rõ ràng

Từ đồng nghĩa

  • text: tin nhắn văn bản
  • note: lời nhắn ghi chú
  • communication: thông điệp

Mẹo ghi nhớ

Mệt xỉu (Message) ngóng chờ từng tin nhắn ngọt ngào của người yêu.

Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Truyền hình & Báo chí →