Missed là gì?
Missed nghĩa là Lỡ, nhỡ

Ví dụ với Missed
He had 10 missed calls from his wife so he was very worried.
Anh ấy có 10 cuộc gọi nhỡ từ vợ nên anh ấy rất lo lắng
A1I had two missed calls on my phone while I was in the cinema.
Tôi có hai cuộc gọi nhỡ trên điện thoại khi đang ở trong rạp chiếu phim.
B1She promptly returned the missed call as soon as her morning meeting concluded.
Cô ấy đã nhanh chóng gọi lại cuộc gọi nhỡ ngay khi cuộc họp sáng kết thúc.
B2A missed regulatory filing deadline subjected the commercial entity to substantial monetary sanctions.
Một hạn nộp hồ sơ quản lý bị bỏ lỡ đã khiến tổ chức thương mại phải chịu các mức chế tài tài chính đáng kể.
Cụm từ thường đi với Missed
- missed call: cuộc gọi nhỡ
- missed opportunity: cơ hội bị bỏ lỡ
- missed deadline: hạn chót bị trễ
Từ đồng nghĩa
- lost: bị mất
- unanswered: không được nhấc máy
- overlooked: bị bỏ qua
Từ trái nghĩa
- received: đã nhận
- seized: đã nắm bắt
Mẹo ghi nhớ
Mít tơ (Missed) tiếc ngẩn ngơ vì có năm cuộc gọi nhỡ lúc ngủ say.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Phone number Số điện thoại
- Receive Nhận được
- Ring Reo (chuông); (noun)
- Send Gửi đi
- Signature Chữ kí
- Stamp Con tem
- Telephone Điện thoại để bàn
- Text Nhắn tin; (noun)
- Tabloid Báo lá cải, báo khổ nhỏ chuyên tin giật gân
- Editorial Bài xã luận, bài viết của ban biên tập
- Columnist Người phụ trách chuyên mục báo, người viết chuyên mục
- Paparazzi Thợ săn ảnh người nổi tiếng