Ring là gì?
Ring nghĩa là Reo (chuông); (noun)

Ví dụ với Ring
Don’t forget to give me a ring this afternoon.
Đừng quên cho tới một cuộc gọi vào chiều nay
A1The telephone started to ring while I was cooking dinner in the kitchen.
Chiếc điện thoại bắt đầu reo chuông trong khi tôi đang nấu bữa tối trong bếp.
B1I will give you a quick ring as soon as our plane lands at the airport.
Tôi sẽ gọi điện nhanh cho bạn ngay khi máy bay của chúng tôi hạ cánh xuống sân bay.
B2Audible alerts will ring incessantly until operators acknowledge system alarm triggers.
Cảnh báo âm thanh sẽ reo liên hồi cho đến khi nhân viên vận hành xác nhận các điểm kích hoạt báo động hệ thống.
Cụm từ thường đi với Ring
- hear the telephone ring: nghe chuông điện thoại reo
- wedding ring: nhẫn cưới
- give someone a ring: gọi điện cho ai
Từ đồng nghĩa
- chime: ngân vang tiếng chuông
- toll: rung chuông
- phone: gọi chuông
Mẹo ghi nhớ
Rinh (Ring) chiếc nhẫn kim cương lên tay nghe chuông điện thoại reo mừng.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Send Gửi đi
- Signature Chữ kí
- Stamp Con tem
- Telephone Điện thoại để bàn
- Text Nhắn tin; (noun)
- Tabloid Báo lá cải, báo khổ nhỏ chuyên tin giật gân
- Editorial Bài xã luận, bài viết của ban biên tập
- Columnist Người phụ trách chuyên mục báo, người viết chuyên mục
- Paparazzi Thợ săn ảnh người nổi tiếng
- Documentary Phim tài liệu
- Anchor Biên tập viên dẫn chương trình thời sự chính
- Circulation Số lượng phát hành (báo, tạp chí)