Hotline là gì?
Hotline nghĩa là Đường dây nóng

Ví dụ với Hotline
Our hotline for customer service works 24/7.
Đường dây nóng chăm sóc khách hàng của chúng tôi hoạt động 24/7
A1Call our customer hotline if you need any help with your order.
Hãy gọi đến đường dây nóng khách hàng của chúng tôi nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào về đơn hàng.
B1The mental health charity set up a free 24-hour hotline for distressed teens.
Tổ chức từ thiện sức khỏe tâm thần đã thiết lập một đường dây nóng miễn phí hoạt động 24/7 cho thanh thiếu niên đang gặp bế tắc.
B2A direct bilateral hotline was established between state heads to forestall inadvertent military escalation.
Một đường dây nóng song phương trực tiếp đã được thiết lập giữa những người đứng đầu nhà nước để ngăn chặn sự leo thang quân sự vô ý.
Cụm từ thường đi với Hotline
- 24-hour hotline: đường dây nóng trực 24/7
- toll-free hotline: đường dây nóng miễn phí cước gọi
- crisis hotline: đường dây nóng hỗ trợ khủng hoảng
Từ đồng nghĩa
- helpline: đường dây hỗ trợ
- support line: tổng đài hỗ trợ
- direct link: đường dây liên lạc trực tiếp
Mẹo ghi nhớ
Hót lai (Hotline) - đường dây nóng hót suốt ngày giải đáp khiếu nại của khách hàng.