Cellphone là gì?
Cellphone nghĩa là Điện thoại di động

Ví dụ với Cellphone
Cellphones are not allowed in the classroom.
Điện thoại di động bị cấm trong lớp học
A1Do not forget to recharge your cellphone before going on the trip.
Đừng quên sạc điện thoại di động trước khi đi du lịch.
B1Passengers must switch their cellphones to flight mode during takeoff and landing.
Hành khách phải chuyển điện thoại di động sang chế độ máy bay trong lúc cất cánh và hạ cánh.
B2Ubiquitous cellphone usage has revolutionized decentralized financial inclusion across rural territories.
Việc sử dụng điện thoại di động phổ biến khắp nơi đã cách mạng hóa sự hòa nhập tài chính phi tập trung tại các vùng nông thôn.
Cụm từ thường đi với Cellphone
- cellphone coverage: vùng phủ sóng điện thoại di động
- cellphone charger: sạc điện thoại di động
- turn off one's cellphone: tắt điện thoại di động
Từ đồng nghĩa
- mobile phone: điện thoại di động (Anh-Anh)
- smartphone: điện thoại thông minh
- handset: thiết bị cầm tay
Từ trái nghĩa
- landline: điện thoại cố định
Mẹo ghi nhớ
Seo phông (Cellphone) - dùng điện thoại di động selfie sống ảo bên phông nền tuyệt đẹp.