sitcom là gì?
sitcom nghĩa là phim hài kịch tình huống vui nhộn

Ví dụ với sitcom
We can see a sitcom here.
Chúng ta có thể thấy một phim hài kịch tình huống vui nhộn ở đây.
A1We can see a sitcom here.
Chúng ta có thể thấy một phim hài kịch tình huống vui nhộn ở đây.
B1Understanding the role of sitcom is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của phim hài kịch tình huống vui nhộn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how sitcom influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy phim hài kịch tình huống vui nhộn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với sitcom
- common sitcom: phim hài kịch tình huống vui nhộn phổ biến
- essential sitcom: phim hài kịch tình huống vui nhộn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- comedy show: phim hài tình huống
Mẹo ghi nhớ
Xem một tập sitcom hài hước giúp xả stress sau ngày làm việc căng thẳng.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- censor kiểm duyệt nội dung phát sóng
- exclusive tin tức phóng sự độc quyền
- primetime khung giờ vàng phát sóng đông người xem
- Answer Trả lời; (noun)
- Call Gọi điện thoại; (noun)
- Cellphone Điện thoại di động
- Communicate Giao tiếp
- Contact Liên hệ; (noun)
- Fax Gửi qua đường fax; (noun)
- Hotline Đường dây nóng
- Message Tin nhắn; (verb)
- Missed Lỡ, nhỡ