Subtitles là gì?

/ˈsʌbtaɪtlz/Danh từ

Subtitles nghĩa là Phụ đề

Hình minh họa từ Subtitles - Phụ đề

Ví dụ với Subtitles

  • Watching foreign movies with English subtitles accelerates language comprehension.

    Xem phim nước ngoài có phụ đề tiếng Anh giúp đẩy nhanh khả năng tiếp thu ngôn ngữ

  • A1Please turn on the subtitles so I can understand what they say.

    Làm ơn bật phụ đề lên để tôi có thể hiểu những gì họ nói.

  • B1She practices pronunciation by reading the English subtitles out loud while watching dramas.

    Cô ấy luyện phát âm bằng cách đọc to các phụ đề tiếng Anh khi xem phim truyền hình.

  • B2Accurate subtitle translation requires cultural localization rather than rigid literal equivalence.

    Dịch phụ đề chính xác đòi hỏi sự bản địa hóa văn hóa chứ không chỉ là sự tương đương nghĩa đen cứng nhắc.

Cụm từ thường đi với Subtitles

  • English subtitles: phụ đề tiếng Anh
  • turn on subtitles: bật phụ đề
  • bilingual subtitles: phụ đề song ngữ

Từ đồng nghĩa

  • captions: chú thích chữ

Mẹo ghi nhớ

Sắp tai thỏ (Subtitles) - sắp từng dòng phụ đề hình tai thỏ phía dưới màn hình.

Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Truyền hình & Báo chí →