Subtitles là gì?
Subtitles nghĩa là Phụ đề

Ví dụ với Subtitles
Watching foreign movies with English subtitles accelerates language comprehension.
Xem phim nước ngoài có phụ đề tiếng Anh giúp đẩy nhanh khả năng tiếp thu ngôn ngữ
A1Please turn on the subtitles so I can understand what they say.
Làm ơn bật phụ đề lên để tôi có thể hiểu những gì họ nói.
B1She practices pronunciation by reading the English subtitles out loud while watching dramas.
Cô ấy luyện phát âm bằng cách đọc to các phụ đề tiếng Anh khi xem phim truyền hình.
B2Accurate subtitle translation requires cultural localization rather than rigid literal equivalence.
Dịch phụ đề chính xác đòi hỏi sự bản địa hóa văn hóa chứ không chỉ là sự tương đương nghĩa đen cứng nhắc.
Cụm từ thường đi với Subtitles
- English subtitles: phụ đề tiếng Anh
- turn on subtitles: bật phụ đề
- bilingual subtitles: phụ đề song ngữ
Từ đồng nghĩa
- captions: chú thích chữ
Mẹo ghi nhớ
Sắp tai thỏ (Subtitles) - sắp từng dòng phụ đề hình tai thỏ phía dưới màn hình.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Voicemail Thư thoại ghi âm, hộp thư thoại
- Telecommunication Ngành viễn thông, sự truyền thông tin từ xa
- Ringtone Nhạc chuông điện thoại
- Touchscreen Màn hình cảm ứng
- anchorman nam biên tập viên dẫn bản tin thời sự
- broadsheet báo khổ lớn chính luận uy tín
- censorship sự kiểm duyệt nội dung xuất bản
- dispatch bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường
- newscaster phát thanh viên truyền hình bản tin
- newsprint giấy in báo xốp nhẹ giá rẻ
- newsreel phim tài liệu thời sự ngắn
- obituary bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất