Press conference là gì?

/ˈpres kɑːnfərəns/Danh từ

Press conference nghĩa là Buổi họp báo

Hình minh họa từ Press conference - Buổi họp báo

Ví dụ với Press conference

  • The government spokesperson held a press conference to clarify the trade policies.

    Người phát ngôn chính phủ đã tổ chức một buổi họp báo để làm rõ các chính sách thương mại

  • A1The coach gave short answers during the post-game press conference.

    Huấn luyện viên đã trả lời ngắn gọn trong buổi họp báo sau trận đấu.

  • B1Reporters gathered in the main hall for the official presidential press conference.

    Các phóng viên tập trung tại hội trường chính để dự buổi họp báo chính thức của tổng thống.

  • B2The minister faced intense interrogation during the emergency press conference regarding regulatory failures.

    Vị bộ trưởng đã đối mặt với những câu hỏi chất vấn gay gắt trong buổi họp báo khẩn cấp liên quan đến những sai phạm quản lý.

Cụm từ thường đi với Press conference

  • hold a press conference: tổ chức họp báo
  • attend a press conference: tham dự buổi họp báo
  • emergency press conference: buổi họp báo khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

  • media briefing: buổi họp báo truyền thông

Mẹo ghi nhớ

Bóp rét cơn phân rơn (Press conference) - trong phòng họp báo trời rét buốt các phóng viên ngồi họp đông đủ.

Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Truyền hình & Báo chí →