widen là gì?

/ˈwaɪdn/Động từ

widen nghĩa là mở rộng nới rộng khẩu độ

Hình minh họa từ widen - mở rộng nới rộng khẩu độ

Ví dụ với widen

  • You should widen every day.

    Bạn nên mở rộng nới rộng khẩu độ mỗi ngày.

  • A1You should widen every day.

    Bạn nên mở rộng nới rộng khẩu độ mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to widen carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh mở rộng nới rộng khẩu độ một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically widen diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải mở rộng nới rộng khẩu độ các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với widen

  • widen regularly: mở rộng nới rộng khẩu độ đều đặn
  • manage to widen: xoay xở để mở rộng nới rộng khẩu độ

Từ đồng nghĩa

  • broaden expand: mở rộng nới rộng

Mẹo ghi nhớ

Mở rộng widen tuyến đường quốc lộ bốn làn xe giúp giao thông thông thoáng êm thuận.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →