expand là gì?
expand nghĩa là mở rộng bành trướng phát triển

Ví dụ với expand
You should expand every day.
Bạn nên mở rộng bành trướng phát triển mỗi ngày.
A1You should expand every day.
Bạn nên mở rộng bành trướng phát triển mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to expand carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh mở rộng bành trướng phát triển một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically expand diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải mở rộng bành trướng phát triển các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với expand
- expand regularly: mở rộng bành trướng phát triển đều đặn
- manage to expand: xoay xở để mở rộng bành trướng phát triển
Từ đồng nghĩa
- broaden widen: mở rộng quy mô
Mẹo ghi nhớ
Công ty expand mở rộng chi nhánh sang các nước láng giềng đưa thương hiệu vươn xa.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- halve giảm đi một nửa chia đôi
- inflate thổi phồng bơm căng lạm phát
- intensify tăng cường tăng mức độ căng thẳng
- lessen làm giảm bớt vơi bớt đi
- nosedive lao dốc không phanh tụt giảm mạnh
- proliferate sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh
- recede rút lui lùi xa triều rút
- shrink co rút lại thu hẹp kích thước
- skyrocket tăng vọt tên lửa tăng phi mã
- slump sụt giảm ế ẩm tuột dốc
- subside lắng xuống dịu đi rút bớt
- swell sưng tấy phình to dâng sóng lớn