swell là gì?
swell nghĩa là sưng tấy phình to dâng sóng lớn

Ví dụ với swell
You should swell every day.
Bạn nên sưng tấy phình to dâng sóng lớn mỗi ngày.
A1You should swell every day.
Bạn nên sưng tấy phình to dâng sóng lớn mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to swell carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh sưng tấy phình to dâng sóng lớn một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically swell diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải sưng tấy phình to dâng sóng lớn các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với swell
- swell regularly: sưng tấy phình to dâng sóng lớn đều đặn
- manage to swell: xoay xở để sưng tấy phình to dâng sóng lớn
Từ đồng nghĩa
- expand puff up: phình to dâng cao
Mẹo ghi nhớ
Dòng sông swell dâng nước phù sa cuồn cuộn sau những ngày mưa lớn ở thượng nguồn.