wane là gì?

/weɪn/Động từ

wane nghĩa là suy tàn khuyết dần trăng tàn

Hình minh họa từ wane - suy tàn khuyết dần trăng tàn

Ví dụ với wane

  • You should wane every day.

    Bạn nên suy tàn khuyết dần trăng tàn mỗi ngày.

  • A1You should wane every day.

    Bạn nên suy tàn khuyết dần trăng tàn mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to wane carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh suy tàn khuyết dần trăng tàn một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically wane diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải suy tàn khuyết dần trăng tàn các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với wane

  • wane regularly: suy tàn khuyết dần trăng tàn đều đặn
  • manage to wane: xoay xở để suy tàn khuyết dần trăng tàn

Từ đồng nghĩa

  • fade diminish: suy tàn khuyết dần

Mẹo ghi nhớ

Ánh trăng wane khuyết dần về cuối tháng nhường chỗ cho bóng đêm huyền bí ngắm sao.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →