halve là gì?
halve nghĩa là giảm đi một nửa chia đôi

Ví dụ với halve
You should halve every day.
Bạn nên giảm đi một nửa chia đôi mỗi ngày.
A1You should halve every day.
Bạn nên giảm đi một nửa chia đôi mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to halve carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh giảm đi một nửa chia đôi một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically halve diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải giảm đi một nửa chia đôi các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với halve
- halve regularly: giảm đi một nửa chia đôi đều đặn
- manage to halve: xoay xở để giảm đi một nửa chia đôi
Từ đồng nghĩa
- cut in half: giảm đi một nửa
Mẹo ghi nhớ
Áp dụng công nghệ số halve giảm một nửa thời gian làm thủ tục giấy tờ cho công dân.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- inflate thổi phồng bơm căng lạm phát
- intensify tăng cường tăng mức độ căng thẳng
- lessen làm giảm bớt vơi bớt đi
- nosedive lao dốc không phanh tụt giảm mạnh
- proliferate sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh
- recede rút lui lùi xa triều rút
- shrink co rút lại thu hẹp kích thước
- skyrocket tăng vọt tên lửa tăng phi mã
- slump sụt giảm ế ẩm tuột dốc
- subside lắng xuống dịu đi rút bớt
- swell sưng tấy phình to dâng sóng lớn
- taper vuốt thon nhọn giảm dần về cuối