halve là gì?

/hɑːv/Động từ

halve nghĩa là giảm đi một nửa chia đôi

Hình minh họa từ halve - giảm đi một nửa chia đôi

Ví dụ với halve

  • You should halve every day.

    Bạn nên giảm đi một nửa chia đôi mỗi ngày.

  • A1You should halve every day.

    Bạn nên giảm đi một nửa chia đôi mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to halve carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh giảm đi một nửa chia đôi một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically halve diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải giảm đi một nửa chia đôi các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với halve

  • halve regularly: giảm đi một nửa chia đôi đều đặn
  • manage to halve: xoay xở để giảm đi một nửa chia đôi

Từ đồng nghĩa

  • cut in half: giảm đi một nửa

Mẹo ghi nhớ

Áp dụng công nghệ số halve giảm một nửa thời gian làm thủ tục giấy tờ cho công dân.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →