recede là gì?
recede nghĩa là rút lui lùi xa triều rút

Ví dụ với recede
You should recede every day.
Bạn nên rút lui lùi xa triều rút mỗi ngày.
A1You should recede every day.
Bạn nên rút lui lùi xa triều rút mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to recede carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh rút lui lùi xa triều rút một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically recede diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải rút lui lùi xa triều rút các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với recede
- recede regularly: rút lui lùi xa triều rút đều đặn
- manage to recede: xoay xở để rút lui lùi xa triều rút
Từ đồng nghĩa
- withdraw retreat: rút lui lùi xa
Mẹo ghi nhớ
Nước lũ recede rút dần để lại bãi phù sa màu mỡ cho bà con xuống giống vụ mùa mới.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- shrink co rút lại thu hẹp kích thước
- skyrocket tăng vọt tên lửa tăng phi mã
- slump sụt giảm ế ẩm tuột dốc
- subside lắng xuống dịu đi rút bớt
- swell sưng tấy phình to dâng sóng lớn
- taper vuốt thon nhọn giảm dần về cuối
- wane suy tàn khuyết dần trăng tàn
- widen mở rộng nới rộng khẩu độ
- wither héo úa tàn tạ khô héo
- amass tích cóp gom góp trữ lượng lớn
- Above Phía trên
- Across from Đối diện (với cái gì)