inflate là gì?
inflate nghĩa là thổi phồng bơm căng lạm phát

Ví dụ với inflate
You should inflate every day.
Bạn nên thổi phồng bơm căng lạm phát mỗi ngày.
A1You should inflate every day.
Bạn nên thổi phồng bơm căng lạm phát mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to inflate carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh thổi phồng bơm căng lạm phát một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically inflate diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải thổi phồng bơm căng lạm phát các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với inflate
- inflate regularly: thổi phồng bơm căng lạm phát đều đặn
- manage to inflate: xoay xở để thổi phồng bơm căng lạm phát
Từ đồng nghĩa
- blow up expand: bơm căng thổi phồng
Mẹo ghi nhớ
Bơm căng inflate quả bóng bay rực rỡ sắc màu trang trí tiệc sinh nhật cho bé.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- intensify tăng cường tăng mức độ căng thẳng
- lessen làm giảm bớt vơi bớt đi
- nosedive lao dốc không phanh tụt giảm mạnh
- proliferate sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh
- recede rút lui lùi xa triều rút
- shrink co rút lại thu hẹp kích thước
- skyrocket tăng vọt tên lửa tăng phi mã
- slump sụt giảm ế ẩm tuột dốc
- subside lắng xuống dịu đi rút bớt
- swell sưng tấy phình to dâng sóng lớn
- taper vuốt thon nhọn giảm dần về cuối
- wane suy tàn khuyết dần trăng tàn