inflate là gì?

/ɪnˈfleɪt/Động từ

inflate nghĩa là thổi phồng bơm căng lạm phát

Hình minh họa từ inflate - thổi phồng bơm căng lạm phát

Ví dụ với inflate

  • You should inflate every day.

    Bạn nên thổi phồng bơm căng lạm phát mỗi ngày.

  • A1You should inflate every day.

    Bạn nên thổi phồng bơm căng lạm phát mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to inflate carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh thổi phồng bơm căng lạm phát một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically inflate diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải thổi phồng bơm căng lạm phát các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với inflate

  • inflate regularly: thổi phồng bơm căng lạm phát đều đặn
  • manage to inflate: xoay xở để thổi phồng bơm căng lạm phát

Từ đồng nghĩa

  • blow up expand: bơm căng thổi phồng

Mẹo ghi nhớ

Bơm căng inflate quả bóng bay rực rỡ sắc màu trang trí tiệc sinh nhật cho bé.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →