intensify là gì?

/ɪnˈtensɪfaɪ/Động từ

intensify nghĩa là tăng cường tăng mức độ căng thẳng

Hình minh họa từ intensify - tăng cường tăng mức độ căng thẳng

Ví dụ với intensify

  • You should intensify every day.

    Bạn nên tăng cường tăng mức độ căng thẳng mỗi ngày.

  • A1You should intensify every day.

    Bạn nên tăng cường tăng mức độ căng thẳng mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to intensify carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh tăng cường tăng mức độ căng thẳng một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically intensify diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải tăng cường tăng mức độ căng thẳng các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với intensify

  • intensify regularly: tăng cường tăng mức độ căng thẳng đều đặn
  • manage to intensify: xoay xở để tăng cường tăng mức độ căng thẳng

Từ đồng nghĩa

  • heighten escalate: tăng cường gia tăng

Mẹo ghi nhớ

Gió bão càng về đêm càng intensify tăng cường độ giật mạnh rít từng cơn qua mái nhà.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →