nosedive là gì?
nosedive nghĩa là lao dốc không phanh tụt giảm mạnh

Ví dụ với nosedive
You should nosedive every day.
Bạn nên lao dốc không phanh tụt giảm mạnh mỗi ngày.
A1You should nosedive every day.
Bạn nên lao dốc không phanh tụt giảm mạnh mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to nosedive carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh lao dốc không phanh tụt giảm mạnh một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically nosedive diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải lao dốc không phanh tụt giảm mạnh các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với nosedive
- nosedive regularly: lao dốc không phanh tụt giảm mạnh đều đặn
- manage to nosedive: xoay xở để lao dốc không phanh tụt giảm mạnh
Từ đồng nghĩa
- plummet steep drop: lao dốc tụt dốc
Mẹo ghi nhớ
Giá cổ phiếu nosedive lao dốc giảm mạnh đòi hỏi nhà đầu tư phải bình tĩnh tái cơ cấu.
Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm
- proliferate sinh sôi nảy nở nhân lên nhanh
- recede rút lui lùi xa triều rút
- shrink co rút lại thu hẹp kích thước
- skyrocket tăng vọt tên lửa tăng phi mã
- slump sụt giảm ế ẩm tuột dốc
- subside lắng xuống dịu đi rút bớt
- swell sưng tấy phình to dâng sóng lớn
- taper vuốt thon nhọn giảm dần về cuối
- wane suy tàn khuyết dần trăng tàn
- widen mở rộng nới rộng khẩu độ
- wither héo úa tàn tạ khô héo
- amass tích cóp gom góp trữ lượng lớn