nosedive là gì?

/ˈnəʊzdaɪv/Động từ

nosedive nghĩa là lao dốc không phanh tụt giảm mạnh

Hình minh họa từ nosedive - lao dốc không phanh tụt giảm mạnh

Ví dụ với nosedive

  • You should nosedive every day.

    Bạn nên lao dốc không phanh tụt giảm mạnh mỗi ngày.

  • A1You should nosedive every day.

    Bạn nên lao dốc không phanh tụt giảm mạnh mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to nosedive carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh lao dốc không phanh tụt giảm mạnh một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically nosedive diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải lao dốc không phanh tụt giảm mạnh các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với nosedive

  • nosedive regularly: lao dốc không phanh tụt giảm mạnh đều đặn
  • manage to nosedive: xoay xở để lao dốc không phanh tụt giảm mạnh

Từ đồng nghĩa

  • plummet steep drop: lao dốc tụt dốc

Mẹo ghi nhớ

Giá cổ phiếu nosedive lao dốc giảm mạnh đòi hỏi nhà đầu tư phải bình tĩnh tái cơ cấu.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →