gecko là gì?

/ˈɡekəʊ/Danh từ

gecko nghĩa là tắc kè nhà

Hình minh họa từ gecko - tắc kè nhà

Ví dụ với gecko

  • We can see a gecko here.

    Chúng ta có thể thấy một tắc kè nhà ở đây.

  • A1We can see a gecko here.

    Chúng ta có thể thấy một tắc kè nhà ở đây.

  • B1Understanding the role of gecko is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của tắc kè nhà là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how gecko influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tắc kè nhà ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với gecko

  • common gecko: tắc kè nhà phổ biến
  • essential gecko: tắc kè nhà thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • lizard: thằn lằn

Mẹo ghi nhớ

Tắc kè gecko bám dính trên vách tường bắt muỗi.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →