Vacation là gì?
Vacation nghĩa là Kì nghỉ

Ví dụ với Vacation
Where do you plan to go on your next vacation?
Cậu dự định đi đâu vào kì nghỉ tới?
A1School students look forward eagerly to their three-month summer vacation.
Học sinh háo hức mong đợi kỳ nghỉ hè ba tháng của mình.
B1Taking an annual digital-free vacation allows overworked professionals to reset their neurological focus.
Nghỉ dưỡng hàng năm không thiết bị số cho phép người làm việc quá sức tái tạo sự tập trung thần kinh.
B2Corporate human resources policies penalize managers whose teams routinely forfeit accrued paid vacation leaves.
Quy chế nhân sự tập đoàn xử phạt các nhà quản lý có nhóm nhân viên thường xuyên bỏ phí phép nghỉ mát tích lũy.
Cụm từ thường đi với Vacation
- summer vacation: kỳ nghỉ hè
- take a vacation: đi nghỉ mát, nghỉ dưỡng
- dream vacation: kỳ nghỉ trong mơ
Từ trái nghĩa
- workday: ngày làm việc
Mẹo ghi nhớ
Vác cây đàn (Vacation) nghêu ngao hát ca trong kỳ nghỉ hè sôi động.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- Itinerary Lịch trình chuyến đi
- Backpacker Khách du lịch bụi
- Luggage Hành lý
- Expedition Chuyến thám hiểm
- Boarding pass Thẻ lên máy bay
- Excursion Chuyến du ngoạn ngắn ngày, chuyến dã ngoại
- Layover Thời gian quá cảnh chờ nối chuyến bay
- Respite Khoảng thời gian nghỉ ngơi thư giãn, sự tĩnh dưỡng
- Homestay Trải nghiệm ở nhà dân bản địa
- Sightseer Người đi thưởng ngoạn cảnh đẹp, du khách ngắm cảnh
- Jet lag Hội chứng mệt mỏi do lệch múi giờ
- Wanderlust Niềm đam mê xê dịch ngao du khắp chốn