ochre là gì?

/ˈəʊkə/Danh từ

ochre nghĩa là màu hoàng thổ vàng đất

Hình minh họa từ ochre - màu hoàng thổ vàng đất

Ví dụ với ochre

  • We can see a ochre here.

    Chúng ta có thể thấy một màu hoàng thổ vàng đất ở đây.

  • A1We can see a ochre here.

    Chúng ta có thể thấy một màu hoàng thổ vàng đất ở đây.

  • B1Understanding the role of ochre is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của màu hoàng thổ vàng đất là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how ochre influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy màu hoàng thổ vàng đất ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với ochre

  • common ochre: màu hoàng thổ vàng đất phổ biến
  • essential ochre: màu hoàng thổ vàng đất thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • earthy yellow: vàng đất

Mẹo ghi nhớ

Màu hoàng thổ ochre cổ kính ấm áp trên những bức vẽ hang động xưa.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →