rust là gì?

/rʌst/Danh từ

rust nghĩa là màu gỉ sắt nâu đỏ

Hình minh họa từ rust - màu gỉ sắt nâu đỏ

Ví dụ với rust

  • We can see a rust here.

    Chúng ta có thể thấy một màu gỉ sắt nâu đỏ ở đây.

  • A1We can see a rust here.

    Chúng ta có thể thấy một màu gỉ sắt nâu đỏ ở đây.

  • B1Understanding the role of rust is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của màu gỉ sắt nâu đỏ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how rust influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy màu gỉ sắt nâu đỏ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với rust

  • common rust: màu gỉ sắt nâu đỏ phổ biến
  • essential rust: màu gỉ sắt nâu đỏ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • reddish-brown oxide: nâu gỉ

Mẹo ghi nhớ

Màu gỉ sắt rust mộc mạc cá tính trong phong cách thiết kế công nghiệp.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →