Dark là gì?
Dark nghĩa là Tối (màu)

Ví dụ với Dark
He likes to wear dark color clothes so as to look skinnier.
Anh ấy thích mặc quần áo tối màu để trông gầy hơn
A1It gets very dark outside after eight o'clock in winter.
Trời rất tối sau tám giờ tối vào mùa đông.
B1Employees were kept completely in the dark regarding the impending corporate merger.
Nhân viên hoàn toàn bị bưng bít không hay biết gì về vụ sáp nhập doanh nghiệp sắp tới.
B2His diagnosis was merely a shot in the dark until laboratory pathology tests returned.
Chẩn đoán của ông ấy chỉ là phỏng đoán may rủi cho đến khi có kết quả xét nghiệm bệnh lý.
Cụm từ thường đi với Dark
- in the dark: mù tịt, không hề hay biết
- shot in the dark: đoán mò, phỏng đoán may rủi
- dark horse: nhân tố bí ẩn bất ngờ tỏa sáng
Từ đồng nghĩa
- shadowy: u tối
- obscure: mờ mịt
Mẹo ghi nhớ
Đá (Dark) bóng trong đêm tối mò mẫm không thấy đường.