Crimson là gì?
Crimson nghĩa là Màu đỏ thẫm

Ví dụ với Crimson
Her cheeks turned crimson with acute embarrassment.
Đôi má cô ấy đỏ ửng vì quá ngại ngùng
A1The velvet curtains in the theater were a rich crimson color.
Tấm rèm nhung trong rạp hát có màu đỏ thẫm sang trọng.
B1His cheeks turned bright crimson when he realized everyone had witnessed his clumsy mistake.
Má anh ấy đỏ tía tai khi nhận ra mọi người đều chứng kiến sự vụng về của mình.
B2The setting sun cast majestic crimson highlights across the glacier peaks.
Mặt trời lặn phủ những dải màu đỏ thẫm uy nghi trên khắp các đỉnh núi băng.
Cụm từ thường đi với Crimson
- turn crimson: đỏ mặt tía tai vì xấu hổ/tức giận
- crimson blood: máu đỏ thẫm
- crimson rose: hoa hồng đỏ thẫm
Từ đồng nghĩa
- deep red: đỏ thẫm
- ruby: đỏ ngọc bích
Mẹo ghi nhớ
Kìm son (Crimson) màu đỏ thẫm sang trọng trên bàn trang điểm.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Indigo Màu chàm
- Turquoise Màu ngọc lam
- Emerald Màu lục bảo
- Amber Màu hổ phách
- Violet Màu tím hoa cà
- Scarlet Màu đỏ tươi
- Ivory Màu trắng ngà
- Magenta Màu đỏ tươi tím, hồng cánh sen
- Beige Màu be, màu nâu sữa nhạt
- Charcoal Màu xám than củi, màu xám đen đậm
- Bronze Màu đồng thiếc, màu nâu đồng
- Copper Màu đồng đỏ ánh kim