Turquoise là gì?
Turquoise nghĩa là Màu ngọc lam

Ví dụ với Turquoise
The Caribbean island boasts crystal clear turquoise waters.
Hòn đảo vùng Caribbean tự hào có làn nước biển màu ngọc lam trong vắt
A1The tropical ocean water was a stunning clear turquoise.
Làn nước đại dương nhiệt đới có màu xanh ngọc lam trong vắt tuyệt đẹp.
B1She wore an antique silver necklace embedded with bright turquoise gemstones.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bạc cổ điển có nạm những viên đá ngọc lam rực rỡ.
B2Sunlight scattering across shallow coral sands produces intense turquoise aquatic hues.
Sự tán xạ ánh nắng trên nền cát san hô nông tạo nên những sắc xanh ngọc lam kỳ ảo dưới nước.
Cụm từ thường đi với Turquoise
- turquoise waters: làn nước trong xanh ngọc lam
- turquoise ring: nhẫn đính đá ngọc lam
- turquoise blue: sắc xanh ngọc lam
Từ đồng nghĩa
- aquamarine: xanh ngọc biển
- cyan: xanh lơ
Mẹo ghi nhớ
Tơ quẹt (Turquoise) qua làn nước xanh ngọc lam trong vắt của vùng biển nhiệt đới.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Emerald Màu lục bảo
- Amber Màu hổ phách
- Violet Màu tím hoa cà
- Scarlet Màu đỏ tươi
- Ivory Màu trắng ngà
- Magenta Màu đỏ tươi tím, hồng cánh sen
- Beige Màu be, màu nâu sữa nhạt
- Charcoal Màu xám than củi, màu xám đen đậm
- Bronze Màu đồng thiếc, màu nâu đồng
- Copper Màu đồng đỏ ánh kim
- Maroon Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu
- Coral Màu hồng cam san hô