Magenta là gì?
Magenta nghĩa là Màu đỏ tươi tím, hồng cánh sen

Ví dụ với Magenta
Vibrant magenta orchids bloomed spectacularly along the greenhouse wall.
Những cành lan màu đỏ tím rực rỡ nở rộ ngoạn mục dọc theo bức tường nhà kính
A1She wore a bright magenta dress to the school party.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng cánh sen tươi sáng đến bữa tiệc ở trường.
B1Color printers blend cyan, yellow, and magenta inks to reproduce photographic images.
Máy in màu pha trộn mực lục lam, vàng và đỏ tím để tái hiện hình ảnh chụp.
B2The artist contrasted deep magenta brushstrokes against muted olive backgrounds to generate visual tension.
Nghệ sĩ đã đối lập những nét cọ màu đỏ tím đậm với nền màu ô-liu trầm để tạo ra độ căng về mặt thị giác.
Cụm từ thường đi với Magenta
- vibrant magenta: màu đỏ tím rực rỡ
- magenta ink: mực in màu đỏ tím
- deep magenta: màu hồng cánh sen đậm
Từ đồng nghĩa
- purplish-red: đỏ pha tím
- fuchsia: màu hồng vân anh
Mẹo ghi nhớ
Má ghen tị (Magenta) - đôi má ửng màu hồng cánh sen xinh đẹp khiến ai cũng ghen tị.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Beige Màu be, màu nâu sữa nhạt
- Charcoal Màu xám than củi, màu xám đen đậm
- Bronze Màu đồng thiếc, màu nâu đồng
- Copper Màu đồng đỏ ánh kim
- Maroon Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu
- Coral Màu hồng cam san hô
- Khaki Màu vàng kaki, vàng lục quân
- Teal Màu xanh mòng két, xanh lam pha lục đậm
- Platinum Màu bạch kim, màu xám bạc ánh kim
- Opal Màu mắt mèo óng ánh, ngọc mắt mèo
- vibrant sống động rực rỡ
- opaque mờ đục không xuyên thấu