Beige là gì?
Beige nghĩa là Màu be, màu nâu sữa nhạt

Ví dụ với Beige
Neutral beige walls create a soothing, understated ambiance in contemporary living rooms.
Bức tường màu be trung tính tạo nên bầu không khí êm dịu, tinh tế trong phòng khách đương đại
A1He bought a soft beige carpet for his new bedroom.
Anh ấy đã mua một tấm thảm màu be mềm mại cho phòng ngủ mới của mình.
B1Pairing beige linen trousers with a white cotton shirt creates a timeless summer ensemble.
Kết hợp quần vải lanh màu be với áo sơ mi cotton trắng tạo nên một bộ trang phục mùa hè kinh điển.
B2Interior designers employ monochromatic beige palettes to amplify natural illumination throughout open-plan spaces.
Các nhà thiết kế nội thất sử dụng bảng màu be đơn sắc để khuếch đại ánh sáng tự nhiên khắp các không gian mở.
Cụm từ thường đi với Beige
- neutral beige: màu be trung tính
- beige trench coat: áo khoác măng tô màu be
- creamy beige: màu be kem
Từ đồng nghĩa
- ecru: màu mộc tự nhiên
- tan: màu nâu sáng
Mẹo ghi nhớ
Bé rể (Beige) - bé chọn chiếc áo màu be thanh lịch tặng chú rể.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Charcoal Màu xám than củi, màu xám đen đậm
- Bronze Màu đồng thiếc, màu nâu đồng
- Copper Màu đồng đỏ ánh kim
- Maroon Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu
- Coral Màu hồng cam san hô
- Khaki Màu vàng kaki, vàng lục quân
- Teal Màu xanh mòng két, xanh lam pha lục đậm
- Platinum Màu bạch kim, màu xám bạc ánh kim
- Opal Màu mắt mèo óng ánh, ngọc mắt mèo
- vibrant sống động rực rỡ
- opaque mờ đục không xuyên thấu
- matte mờ nhám không bóng