Teal là gì?

/tiːl/Danh từ

Teal nghĩa là Màu xanh mòng két, xanh lam pha lục đậm

Hình minh họa từ Teal - Màu xanh mòng két, xanh lam pha lục đậm

Ví dụ với Teal

  • The luxurious velvet armchair was upholstered in a deep, sophisticated teal hue.

    Chiếc ghế bành nhung sang trọng được bọc vải màu xanh mòng két đậm đà và tinh tế

  • A1She painted her bedroom accent wall in a calming teal color.

    Cô ấy sơn bức tường điểm nhấn phòng ngủ của mình bằng màu xanh mòng két êm dịu.

  • B1Teal ceramic tiles created a spa-like aquatic ambiance around the indoor swimming pool.

    Gạch gốm màu xanh mòng két tạo ra một bầu không khí thủy sinh như spa quanh hồ bơi trong nhà.

  • B2Graphic designers utilize teal to convey technological reliability while retaining botanical organic warmth.

    Các nhà thiết kế đồ họa sử dụng màu xanh mòng két để truyền tải độ tin cậy công nghệ trong khi vẫn giữ được sự ấm áp tự nhiên của thực vật.

Cụm từ thường đi với Teal

  • deep teal: màu xanh mòng két đậm
  • teal blue: màu xanh lam ánh lục
  • teal cushions: những chiếc gối màu xanh mòng két

Từ đồng nghĩa

  • blue-green: xanh lam lục
  • dark cyan: xanh lục lam đậm

Mẹo ghi nhớ

Tỉ mỉ (Teal) - người thợ nhuộm tỉ mỉ pha màu xanh mòng két sang trọng.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →