lilac là gì?

/ˈlaɪlək/Danh từ

lilac nghĩa là màu hoa tử đinh hương / tím nhạt

Hình minh họa từ lilac - màu hoa tử đinh hương / tím nhạt

Ví dụ với lilac

  • She chose a soft lilac dress for the summer wedding.

    Cô đã chọn một chiếc váy màu tím tử đinh hương nhẹ nhàng cho đám cưới mùa hè.

  • A1She chose a soft lilac dress for the summer wedding.

    Cô đã chọn một chiếc váy màu tím tử đinh hương nhẹ nhàng cho đám cưới mùa hè.

  • B1The living room walls were painted in pale lilac to create a relaxing retreat.

    Các bức tường phòng khách được sơn màu tím tử đinh hương nhạt để tạo ra một không gian thư giãn.

  • B2Subtle anthocyanin pigment variations in Syringa florets produce delicate pastel lilac gradations prized in horticultural design.

    Những biến đổi sắc tố anthocyanin tinh tế trong hoa Syringa tạo ra các dải màu tím nhạt pastel tinh tế được đánh giá cao trong thiết kế làm vườn.

Cụm từ thường đi với lilac

  • pale lilac: màu tím tử đinh hương nhạt
  • fragrant lilac: hoa tử đinh hương tím thơm

Từ đồng nghĩa

  • light violet: tím nhạt

Mẹo ghi nhớ

Lilac màu tím nhạt dịu dàng của những chùm hoa tử đinh hương nở rộ đầu hè.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →