lilac là gì?
lilac nghĩa là màu hoa tử đinh hương / tím nhạt

Ví dụ với lilac
She chose a soft lilac dress for the summer wedding.
Cô đã chọn một chiếc váy màu tím tử đinh hương nhẹ nhàng cho đám cưới mùa hè.
A1She chose a soft lilac dress for the summer wedding.
Cô đã chọn một chiếc váy màu tím tử đinh hương nhẹ nhàng cho đám cưới mùa hè.
B1The living room walls were painted in pale lilac to create a relaxing retreat.
Các bức tường phòng khách được sơn màu tím tử đinh hương nhạt để tạo ra một không gian thư giãn.
B2Subtle anthocyanin pigment variations in Syringa florets produce delicate pastel lilac gradations prized in horticultural design.
Những biến đổi sắc tố anthocyanin tinh tế trong hoa Syringa tạo ra các dải màu tím nhạt pastel tinh tế được đánh giá cao trong thiết kế làm vườn.
Cụm từ thường đi với lilac
- pale lilac: màu tím tử đinh hương nhạt
- fragrant lilac: hoa tử đinh hương tím thơm
Từ đồng nghĩa
- light violet: tím nhạt
Mẹo ghi nhớ
Lilac màu tím nhạt dịu dàng của những chùm hoa tử đinh hương nở rộ đầu hè.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- terracotta màu đất nung đỏ cam
- sepia màu nâu đỏ sepia / sắc ảnh cổ
- cerulean màu xanh da trời thiên thanh
- sapphire xanh ngọc bích lam ngọc
- ruby đỏ ngọc bích hồng ngọc
- fuchsia màu hồng tím fuchsia rực rỡ
- ochre màu hoàng thổ vàng đất
- taupe màu nâu xám chuột
- auburn màu nâu đỏ hạt dẻ tóc
- champagne màu vàng sâm-panh sang trọng
- ebony màu đen gỗ mun huyền bí
- periwinkle màu xanh tím hoa dừa cạn